GCC — Trang 7
Danh mục GCC tại Phụ Tùng Cao Bằng. Hiển thị 50 trong tổng 377 sản phẩm chính hãng.
53208GCC000
· ỐP TRÊN NẮP NHỰA TRƯỚC TAY LÁI — 402.283₫
64301GCC0100AA
· OP TRUOC (SOZAI) — 213.163₫
91201GCC000
· Phớt dầu 16x26x7 — 79.712₫
91201GCC771
· PHỚT DẦU 16X26X7 VISION 110 — 60.652₫
91202GCC000
· PHỚT DẦU 20.8X53X9 LEAD 110 — 100.554₫
91202GCC771
· PHỚT DẦU 20.8X53X9 SH 125/150 — 257.029₫
91253GCC000
· PHỚT DẦU 41X60X7 — 39.929₫
91309GCC000
· Phớt O — 95.980₫
91356GCC000
· Phớt O LEAD 110 — 71.578₫
13104GCC000
· PISTON CỐT 3 (0.75) — 761.326₫
13105GCC000
· Piston cốt 4 (1.00) — 743.431₫
45107GCC930
· Piston ngàm phanh (thắng) — 214.734₫
13102GCC000
· Pít tông cốt 1 — 824.770₫
13103GCC000
· Pít tông cốt 2 — 818.263₫
13101GCC000
· Pít tông tiêu chuẩn — 735.297₫
23220GCC000
· Puly truyền động thứ cấp — 1.075.966₫
64310GCCC51ZA
· Sàn để chân *NH1* — 858.931₫
80104GCC000
· Tấm bảo vệ chắn bùn sau (dè) — 156.172₫
14150GCC000
· Tấm chặn cam giảm áp — 107.700₫
11342GCC000
· Tấm chắn nắp máy bên trái — 130.142₫
11204GCC000
· Tấm chặn phớt dầu — 59.611₫
64320GCC000ZA
· Tấm lót sàn *NH105* — 325.353₫
64311GCCC51
· Tấm nhựa bắt sàn — 420.850₫
37213GCC000
· Tấm phản quang — 319.781₫
81210GCCB51
· Tay dắt sau — 1.123.412₫
53100GCCA00
· Tay lái — 2.162.071₫
53175GCC911
· Tay phanh bên phải (tay thắng) — 530.501₫
87505GCCV00
· Tem hướng dẫn lốp (vỏ xe) — 32.056₫
11100GCC000
· Thân máy phải — 5.348.791₫
11200GCC000
· Thân máy trái — 6.173.558₫
81204GCCC50
· Thanh đỡ đèo hàng sau — 169.770₫
15651GCC000
· Thước thăm dầu — 66.234₫
28230GCCC00
· Trục bánh răng khởi động — 525.446₫
28120GCC000
· TRỤC BÁNH RĂNG KHỞI ĐỘNG 14RĂN — 2.492.199₫
44301GCC000
· Trục bánh xe trước — 284.685₫
14100GCC000
· TRỤC CAM — 3.224.242₫
50503GCC000
· Trục chân chống chính LEAD 110 — 87.846₫
14451GCC000
· Trục cò mổ xu páp hút — 115.502₫
14461GCC000
· Trục cò mổ xu páp xả LEAD 110 — 63.446₫
23430GCC000
· Trục giảm tốc (49 răng) — 1.319.306₫
28250GCCC00
· Trục khởi động — 414.825₫
13000GCCB00
· Trục khuỷu — 8.312.748₫
23411GCC000
· Trục sơ cấp (20răng) — 710.897₫
23421GCC000
· Trục thứ cấp (13răng) — 367.650₫
51440GCC930
· Ty con giảm xóc trước (phuộc) — 815.009₫
21200GCC000
· Vách hộp số — 2.046.467₫
42753GCC000
· Van bánh xe trước — 91.101₫
16950GCCB50
· Van khóa xăng — 3.248.643₫
16046GCC770
· Van nhiệt — 2.991.614₫
16155GCC770
· Van phao chế hòa khí — 239.136₫
Trang:
1
…
4
5
6
7
8